Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 重要度 là gì?
Mức nghiêm trọng (của lỗi) (Severity)
| Thuật ngữ | 重要度 |
|---|---|
| Cách đọc | じゅうようど |
| Hán-Việt | TRỌNG YẾU ĐỘ |
| Nghĩa tiếng Việt | Mức nghiêm trọng (của lỗi) |
| Tiếng Anh | Severity |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lỗi ảnh hưởng nặng tới đâu, nhìn từ phía hệ thống và người dùng: 致命的 (hệ thống dừng, mất dữ liệu), 重大 (chức năng chính không dùng được), 軽微 (lỗi nhỏ, chữ lệch). Tester đặt 重要度 khi tạo phiếu; dự án thường có bảng tiêu chí chung.
Lưu ý & thực tế
Khác 優先度: 重要度 là lỗi NẶNG tới đâu, 優先度 là phải sửa GẤP tới đâu. Lỗi sai chữ trên trang chủ có 重要度 thấp mà 優先度 có thể cao.
Câu ví dụ trong công việc
この不具合の重要度は、いちばん高いレベルでいいですか。
Mức nghiêm trọng của lỗi này đặt ở mức cao nhất được không ạ?
重要度の基準は、テスト計画書に書いてあります。
Tiêu chí mức nghiêm trọng có ghi trong bản kế hoạch kiểm thử.