Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ デグレ là gì?
Sửa chỗ này hỏng chỗ khác (Regression)
| Thuật ngữ | デグレ |
|---|---|
| Cách đọc | デグレ |
| Nghĩa tiếng Việt | Sửa chỗ này hỏng chỗ khác |
| Tiếng Anh | Regression |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Viết tắt của デグレード (degrade): một lần sửa làm hỏng chỗ đã chạy đúng trước đó. Là cách nói của giới kỹ sư, dùng thoải mái trong team.
Lưu ý & thực tế
Khi viết văn bản gửi khách, nên diễn đạt dài hơn (vd 既存機能への影響) thay vì dùng デグレ.
Câu ví dụ trong công việc
この修正でデグレが発生しました。
Lần sửa này đã gây ra lỗi sửa chỗ này hỏng chỗ khác.
デグレを防ぐために、回帰テストを追加しました。
Để tránh sửa chỗ này hỏng chỗ khác, tôi đã bổ sung kiểm thử hồi quy.