Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 判定(はんてい) là gì?

Đánh giá đạt/không đạt (OK/NG) (Judgment (pass/fail))

Thông tin thuật ngữ 判定
Thuật ngữ判定
Cách đọcはんてい
Hán-ViệtPHÁN ĐỊNH
Nghĩa tiếng ViệtĐánh giá đạt/không đạt (OK/NG)
Tiếng AnhJudgment (pass/fail)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Kết luận một test case là OK (đạt) hay NG (không đạt), có khi thêm 保留 hoặc 対象外. Tester 判定 bằng cách so 実績値 với 期待値; chỗ nào không chắc thì hỏi lại, đừng tự đánh OK.

Câu ví dụ trong công việc

Giá trị kỳ vọng không rõ ràng nên tôi không đánh giá được.

Case này tôi đánh NG và đã tạo phiếu báo lỗi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe