Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 機能テスト là gì?
Kiểm thử chức năng (Functional test)
| Thuật ngữ | 機能テスト |
|---|---|
| Cách đọc | きのうテスト |
| Hán-Việt | CƠ NĂNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm thử chức năng |
| Tiếng Anh | Functional test |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Kiểm tra từng chức năng có làm đúng việc đặc tả yêu cầu không: bấm nút đăng ký thì dữ liệu được lưu, nhập sai thì báo lỗi… Phần lớn テストケース trong dự án là 機能テスト.
Lưu ý & thực tế
機能 đọc きのう, trùng âm với 昨日 (hôm qua) — nghe trong câu thì phân biệt theo ngữ cảnh.
Câu ví dụ trong công việc
機能テストはほぼ完了しましたが、性能の確認はまだです。
Kiểm thử chức năng gần như xong rồi, nhưng phần kiểm tra hiệu năng thì chưa.
検索画面の機能テストで、不具合が二件見つかりました。
Kiểm thử chức năng màn hình tìm kiếm phát hiện ra hai lỗi.