Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 保留(ほりゅう) là gì?

Treo lại, tạm gác (chưa kết luận) (On hold, pending)

Thông tin thuật ngữ 保留
Thuật ngữ保留
Cách đọcほりゅう
Hán-ViệtBẢO LƯU
Nghĩa tiếng ViệtTreo lại, tạm gác (chưa kết luận)
Tiếng AnhOn hold, pending
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tạm để đó, chưa kết luận: test case chưa đánh OK/NG được vì đang chờ trả lời về đặc tả, hay phiếu lỗi chờ khách quyết có sửa không. Mục 保留 nên ghi rõ đang chờ ai, chờ gì, để không bị bỏ quên.

Lưu ý & thực tế

Tiếng Việt "bảo lưu" (giữ lại quyền, kết quả) khác nghĩa; 保留 trong công việc là "treo lại". Trên điện thoại, 保留 còn là nút giữ máy (hold).

Câu ví dụ trong công việc

Đang chờ trả lời về đặc tả nên case này tôi để treo.

Những phiếu lỗi đang treo, mình xem lại trong cuộc họp tuần sau nhé.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe