Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ デシジョンテーブル là gì?
Bảng quyết định (Decision table)
| Thuật ngữ | デシジョンテーブル |
|---|---|
| Cách đọc | デシジョンテーブル |
| Nghĩa tiếng Việt | Bảng quyết định |
| Tiếng Anh | Decision table |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bảng liệt kê mọi tổ hợp điều kiện (là hội viên hay không, có mã giảm giá hay không…) cùng kết quả tương ứng. Dùng khi chức năng có nhiều điều kiện chồng lên nhau, để chắc không sót tổ hợp nào. Mỗi cột của bảng thành một test case.
Lưu ý & thực tế
Còn gọi là 決定表 (けっていひょう).
Câu ví dụ trong công việc
割引の条件が複雑なので、デシジョンテーブルで整理しました。
Điều kiện giảm giá phức tạp nên tôi đã sắp xếp lại bằng bảng quyết định.
デシジョンテーブルを見ると、この組み合わせのケースが足りません。
Nhìn bảng quyết định thì thấy còn thiếu case cho tổ hợp này.