Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 自動テスト là gì?
Kiểm thử tự động (Automated test)
| Thuật ngữ | 自動テスト |
|---|---|
| Cách đọc | じどうテスト |
| Hán-Việt | TỰ ĐỘNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm thử tự động |
| Tiếng Anh | Automated test |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Test chạy bằng script hoặc công cụ, không cần người bấm từng bước: unit test, E2E test chạy trong CI mỗi lần push. Chạy lại bao nhiêu lần cũng được nên rất hợp với 回帰テスト.
Câu ví dụ trong công việc
プッシュすると、自動テストが走るようになっています。
Mỗi lần push là test tự động sẽ chạy.
自動テストが一つ失敗しているので、確認してもらえますか。
Có một test tự động đang fail, anh xem giúp tôi được không?