Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 改善要望 là gì?
Yêu cầu cải thiện (không phải lỗi) (Improvement request)
| Thuật ngữ | 改善要望 |
|---|---|
| Cách đọc | かいぜんようぼう |
| Hán-Việt | CẢI THIỆN YẾU VỌNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Yêu cầu cải thiện (không phải lỗi) |
| Tiếng Anh | Improvement request |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Điểm hệ thống vẫn chạy đúng đặc tả nhưng dùng chưa tiện, nên làm tốt hơn: nút khó thấy, thao tác thừa bước. Tách riêng khỏi 不具合 vì cách xử lý khác: lỗi thì phải sửa, còn 改善要望 thì khách và PM bàn có làm không, có tính thêm phí không.
Câu ví dụ trong công việc
これは不具合ではないので、改善要望として起票します。
Đây không phải lỗi nên tôi sẽ ghi phiếu là yêu cầu cải thiện.
受入テストで出た改善要望は、次の開発で検討します。
Các yêu cầu cải thiện phát sinh trong kiểm thử nghiệm thu sẽ được cân nhắc ở đợt phát triển sau.