Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 品質保証(ひんしつほしょう) là gì?

Đảm bảo chất lượng (QA) (Quality assurance (QA))

Thông tin thuật ngữ 品質保証
Thuật ngữ品質保証
Cách đọcひんしつほしょう
Hán-ViệtPHẨM CHẤT BẢO CHỨNG
Nghĩa tiếng ViệtĐảm bảo chất lượng (QA)
Tiếng AnhQuality assurance (QA)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Hoạt động và bộ phận lo cho sản phẩm đạt chất lượng trước khi tới tay người dùng: đặt tiêu chuẩn, review quy trình, test độc lập, duyệt kết quả. Nhiều công ty Nhật có phòng 品質保証部 riêng, có quyền chặn release nếu chất lượng chưa đạt.

Lưu ý & thực tế

Hay nói tắt là QA (キューエー): QAチーム, QAエンジニア. Đừng nhầm với QA表 (bảng hỏi đáp).

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi release phải được team đảm bảo chất lượng kiểm tra.

Người phụ trách đảm bảo chất lượng đã hỏi về báo cáo kết quả kiểm thử.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe