Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 実機(じっき) là gì?

Máy thật (điện thoại, thiết bị thật) (Actual device)

Thông tin thuật ngữ 実機
Thuật ngữ実機
Cách đọcじっき
Hán-ViệtTHỰC CƠ
Nghĩa tiếng ViệtMáy thật (điện thoại, thiết bị thật)
Tiếng AnhActual device
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Thiết bị thật (iPhone, máy Android, máy POS…) chứ không phải trình giả lập trên máy tính. Nhiều lỗi chỉ lộ ra trên 実機: bàn phím che ô nhập, máy cũ chạy chậm, quyền camera. Dự án app thường có danh sách 実機 bắt buộc phải kiểm.

Lưu ý & thực tế

Trình giả lập thì gọi là エミュレーター hoặc シミュレーター. Báo lỗi trên 実機 nhớ ghi tên máy và phiên bản OS.

Câu ví dụ trong công việc

Trên trình giả lập thì không sao, nhưng trên máy thật thì màn hình bị vỡ bố cục.

Anh kiểm tra giúp cả trên máy Android đời cũ được không?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe