Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 正常系 là gì?
Trường hợp bình thường (luồng chạy đúng) (Normal case, happy path)
| Thuật ngữ | 正常系 |
|---|---|
| Cách đọc | せいじょうけい |
| Hán-Việt | CHÍNH THƯỜNG HỆ |
| Nghĩa tiếng Việt | Trường hợp bình thường (luồng chạy đúng) |
| Tiếng Anh | Normal case, happy path |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Các test case mà người dùng thao tác đúng và hệ thống chạy theo luồng chính: nhập đủ, đúng định dạng, bấm lưu là lưu được. Đi cặp với 異常系. Review test ở Nhật hay hỏi "正常系だけでなく異常系も見ていますか", vì chỉ test 正常系 là thiếu.
Câu ví dụ trong công việc
正常系のテストはすべてOKでした。
Các test trường hợp bình thường đều OK.
まず正常系を確認してから、異常系のケースに進みます。
Tôi kiểm tra trường hợp bình thường trước rồi mới sang các case bất thường.