Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 再現手順 là gì?
Các bước tái hiện lỗi (Steps to reproduce)
| Thuật ngữ | 再現手順 |
|---|---|
| Cách đọc | さいげんてじゅん |
| Hán-Việt | TÁI HIỆN THỦ THUẬN |
| Nghĩa tiếng Việt | Các bước tái hiện lỗi |
| Tiếng Anh | Steps to reproduce |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Các thao tác từng bước để người khác làm lại và thấy đúng lỗi bạn thấy. Báo lỗi mà thiếu 再現手順 thì người nhận khó sửa, thường sẽ bị hỏi lại ngay.
Câu ví dụ trong công việc
再現手順を教えていただけますか。
Anh cho tôi biết các bước tái hiện lỗi được không?
再現手順は次のとおりです。
Các bước tái hiện lỗi như sau.