Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ テスト項目(テストこうもく) là gì?

Hạng mục kiểm thử (từng dòng cần test) (Test item)

Thông tin thuật ngữ テスト項目
Thuật ngữテスト項目
Cách đọcテストこうもく
Hán-ViệtHẠNG MỤC
Nghĩa tiếng ViệtHạng mục kiểm thử (từng dòng cần test)
Tiếng AnhTest item
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Từng dòng việc cần kiểm tra trong tài liệu test. Nhiều công ty dùng 項目 gần như đồng nghĩa với テストケース, và đếm tiến độ bằng số 項目: tổng bao nhiêu, đã chạy bao nhiêu, NG bao nhiêu.

Lưu ý & thực tế

項目数 (số hạng mục) là con số xuất hiện nhiều nhất trong báo cáo tiến độ test.

Câu ví dụ trong công việc

Hạng mục kiểm thử nhiều quá nên tôi chạy những mục có độ ưu tiên cao trước.

Vì có thay đổi đặc tả nên tôi sẽ rà lại các hạng mục kiểm thử.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe