Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ テスト範囲(テストはんい) là gì?

Phạm vi kiểm thử (Test scope)

Thông tin thuật ngữ テスト範囲
Thuật ngữテスト範囲
Cách đọcテストはんい
Hán-ViệtPHẠM VI
Nghĩa tiếng ViệtPhạm vi kiểm thử
Tiếng AnhTest scope
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Những chức năng, màn hình, môi trường được đưa vào test lần này — và cả những gì KHÔNG test (対象外). Khi sửa code, テスト範囲 thường được quyết định dựa trên 影響範囲 của thay đổi.

Lưu ý & thực tế

Ghi rõ phần 対象外 (ngoài phạm vi) quan trọng không kém phần trong phạm vi: sau này có lỗi ở phần đó thì có căn cứ để giải thích.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã quyết định phạm vi test dựa trên phạm vi ảnh hưởng của lần sửa này.

Màn hình quản trị có nằm trong phạm vi test không ạ?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe