Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 準正常系 là gì?
Trường hợp lỗi đã lường trước (nhập sai, thiếu dữ liệu…) (Semi-normal case, expected error case)
| Thuật ngữ | 準正常系 |
|---|---|
| Cách đọc | じゅんせいじょうけい |
| Hán-Việt | CHUẨN CHÍNH THƯỜNG HỆ |
| Nghĩa tiếng Việt | Trường hợp lỗi đã lường trước (nhập sai, thiếu dữ liệu…) |
| Tiếng Anh | Semi-normal case, expected error case |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách chia của nhiều công ty Nhật: lỗi do người dùng mà hệ thống ĐÃ tính sẵn cách xử lý (nhập sai định dạng, để trống ô bắt buộc, sai mật khẩu) gọi là 準正常系. Hệ thống phải hiện đúng thông báo và cho làm lại. Còn 異常系 dành cho lỗi ngoài ý muốn như mất mạng, máy chủ dừng.
Lưu ý & thực tế
Không phải dự án nào cũng chia ba nhóm; có nơi gộp 準正常系 vào 異常系. Mới vào dự án thì xem tài liệu test cũ để biết cách chia.
Câu ví dụ trong công việc
パスワードを間違えた場合は、準正常系として扱います。
Trường hợp nhập sai mật khẩu thì xếp vào nhóm lỗi đã lường trước.
準正常系のケースで、エラーメッセージが表示されないことがありました。
Có case thuộc nhóm lỗi đã lường trước mà thông báo lỗi không hiện ra.