Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ テスト観点(テストかんてん) là gì?

Góc độ cần kiểm thử (test viewpoint) (Test viewpoint)

Thông tin thuật ngữ テスト観点
Thuật ngữテスト観点
Cách đọcテストかんてん
Hán-ViệtQUAN ĐIỂM
Nghĩa tiếng ViệtGóc độ cần kiểm thử (test viewpoint)
Tiếng AnhTest viewpoint
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Danh sách "phải xem những mặt nào" của một chức năng trước khi viết test case: hiển thị, nhập liệu, giới hạn giá trị, quyền truy cập, lỗi mạng… Ở Nhật, review test thường bắt đầu bằng review 観点; thiếu 観点 gọi là 観点漏れ.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt QUAN ĐIỂM nhưng không phải "quan điểm, ý kiến" — ở đây là "góc nhìn để kiểm tra". Trong câu hay gặp dạng ~の観点で確認する (kiểm tra từ góc độ ~).

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã lập danh sách góc độ kiểm thử, anh xem giúp còn sót gì không ạ?

Còn thiếu góc độ kiểm thử về phân quyền, hãy bổ sung vào.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe