Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 未実施 là gì?
Chưa thực hiện (chưa chạy) (Not executed)
| Thuật ngữ | 未実施 |
|---|---|
| Cách đọc | みじっし |
| Hán-Việt | VỊ THỰC THI |
| Nghĩa tiếng Việt | Chưa thực hiện (chưa chạy) |
| Tiếng Anh | Not executed |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Test case chưa chạy. Báo cáo tiến độ test thường chia 実施済み (đã chạy) và 未実施 (chưa chạy); trong 実施済み lại chia OK và NG. Case không chạy được vì bị chặn (môi trường hỏng, lỗi khác chắn đường) nên ghi rõ lý do thay vì để trống.
Câu ví dụ trong công việc
環境の問題で、このケースは未実施のままです。
Vì vấn đề môi trường nên case này vẫn chưa chạy được.
未実施の理由を、備考欄に書いておいてください。
Hãy ghi lý do chưa chạy vào cột ghi chú.