Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 外部結合テスト là gì?
Kiểm thử tích hợp với hệ thống bên ngoài (External integration test)
| Thuật ngữ | 外部結合テスト |
|---|---|
| Cách đọc | がいぶけつごうテスト |
| Hán-Việt | NGOẠI BỘ KẾT HỢP |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm thử tích hợp với hệ thống bên ngoài |
| Tiếng Anh | External integration test |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Kiểm tra hệ thống mình trao đổi dữ liệu đúng với hệ thống khác: hệ thống của khách, của công ty đối tác, API thanh toán… Thường phải hẹn lịch với bên kia, chuẩn bị dữ liệu chung và chạy trên môi trường mà hai bên cùng nối được.
Lưu ý & thực tế
Nói tắt là 外結 (がいけつ). Lỗi ở bước này hay do hai bên hiểu khác nhau về định dạng dữ liệu, nên khi báo lỗi nhớ ghi rõ dữ liệu đã gửi và đã nhận.
Câu ví dụ trong công việc
外部結合テストは、相手先のシステムと日程を合わせる必要があります。
Kiểm thử tích hợp với bên ngoài phải khớp lịch với hệ thống phía đối tác.
外部結合テストで、送ったデータの形式が相手の仕様と違うことがわかりました。
Đến kiểm thử tích hợp với bên ngoài mới biết định dạng dữ liệu mình gửi khác với đặc tả của bên kia.