Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 目視確認 là gì?
Kiểm tra bằng mắt (Visual check)
| Thuật ngữ | 目視確認 |
|---|---|
| Cách đọc | もくしかくにん |
| Hán-Việt | MỤC THỊ XÁC NHẬN |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra bằng mắt |
| Tiếng Anh | Visual check |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Người tự nhìn để kiểm tra: giao diện có lệch không, chữ có sai không, hai file có giống nhau không. Dùng cho những gì khó so sánh tự động. Trong 手順書 hay ghi rõ bước nào là 目視確認 để người làm không bỏ qua.
Lưu ý & thực tế
Kiểm bằng mắt dễ sót, nên việc quan trọng thường kèm ダブルチェック, hoặc dùng công cụ đối chiếu (突合) thay cho 目視.
Câu ví dụ trong công việc
レイアウトのずれは、目視確認でチェックしています。
Chỗ lệch bố cục thì chúng tôi kiểm bằng mắt.
帳票の数字は、目視確認だけでなくツールでも突き合わせてください。
Số liệu trên báo biểu, ngoài kiểm bằng mắt hãy đối chiếu thêm bằng công cụ.