Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ テスト密度 là gì?
Mật độ kiểm thử (số test case trên quy mô code) (Test density)
| Thuật ngữ | テスト密度 |
|---|---|
| Cách đọc | テストみつど |
| Hán-Việt | MẬT ĐỘ |
| Nghĩa tiếng Việt | Mật độ kiểm thử (số test case trên quy mô code) |
| Tiếng Anh | Test density |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Số test case chia cho quy mô sản phẩm (thường trên 1.000 dòng code). Dùng để xem test đã đủ dày chưa. Đọc cùng バグ密度: test dày mà lỗi ít là dấu hiệu tốt; test mỏng mà lỗi ít thì đáng ngờ.
Câu ví dụ trong công việc
テスト密度が基準を下回っているので、ケースを追加します。
Mật độ kiểm thử đang thấp hơn chuẩn nên tôi sẽ bổ sung case.
品質報告では、テスト密度とバグ密度をセットで説明します。
Trong báo cáo chất lượng, chúng tôi giải thích mật độ kiểm thử đi kèm với mật độ lỗi.