Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ テストコード là gì?
Code kiểm thử (code viết để test code khác) (Test code)
| Thuật ngữ | テストコード |
|---|---|
| Cách đọc | テストコード |
| Nghĩa tiếng Việt | Code kiểm thử (code viết để test code khác) |
| Tiếng Anh | Test code |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Code viết ra để tự động kiểm tra code sản phẩm, chủ yếu cho 単体テスト. Nhiều team yêu cầu pull request phải kèm テストコード; khi review cũng xem テストコード có kiểm đúng chỗ quan trọng không.
Câu ví dụ trong công việc
このプルリクには、テストコードも追加してください。
Hãy thêm cả code test vào pull request này.
テストコードが古いままなので、仕様変更に合わせて直します。
Code test vẫn để bản cũ, tôi sẽ sửa lại cho khớp với thay đổi đặc tả.