Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 結合テスト là gì?
Kiểm thử tích hợp (Integration test)
| Thuật ngữ | 結合テスト |
|---|---|
| Cách đọc | けつごうテスト |
| Hán-Việt | KẾT HỢP |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm thử tích hợp |
| Tiếng Anh | Integration test |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Kiểm tra các phần đã qua 単体テスト khi ghép lại có chạy đúng với nhau không: màn hình gọi API, API ghi DB…
Lưu ý & thực tế
Hay viết tắt là "IT" — đừng nhầm với "IT" công nghệ thông tin.
Câu ví dụ trong công việc
結合テストで不具合が3件見つかりました。
Kiểm thử tích hợp phát hiện ra 3 lỗi.
明日から結合テストに入ります。
Từ mai bắt đầu giai đoạn kiểm thử tích hợp.