Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ テスト工程 là gì?
Giai đoạn kiểm thử (trong dự án) (Testing phase)
| Thuật ngữ | テスト工程 |
|---|---|
| Cách đọc | テストこうてい |
| Hán-Việt | CÔNG TRÌNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Giai đoạn kiểm thử (trong dự án) |
| Tiếng Anh | Testing phase |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Phần của dự án dành cho kiểm thử, nằm sau giai đoạn viết code. Dự án kiểu thác nước ở Nhật chia rõ từng 工程 (設計工程, 製造工程, テスト工程), mỗi 工程 có tài liệu, mốc hoàn thành và người duyệt riêng. "テスト工程に入る" là bắt đầu giai đoạn test.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt CÔNG TRÌNH dễ làm nghĩ tới công trình xây dựng; 工程 ở đây là "công đoạn, giai đoạn". Trong cách chia 工程 ở công ty Nhật, giai đoạn viết code thường gọi là 製造 (せいぞう) hoặc 実装.
Câu ví dụ trong công việc
来週からテスト工程に入るので、それまでにテスト仕様書を仕上げてください。
Từ tuần sau bắt đầu giai đoạn test, nên trước lúc đó hãy hoàn thiện tài liệu đặc tả kiểm thử.
テスト工程で見つかった不具合は、すべて管理表に記録します。
Mọi lỗi phát hiện trong giai đoạn test đều được ghi vào bảng quản lý.