Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 既知(きち) là gì?

Đã biết trước (lỗi đã được ghi nhận) (Known)

Thông tin thuật ngữ 既知
Thuật ngữ既知
Cách đọcきち
Hán-ViệtKÝ TRI
Nghĩa tiếng ViệtĐã biết trước (lỗi đã được ghi nhận)
Tiếng AnhKnown
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Đã được biết và ghi nhận rồi. 既知の不具合 (既知バグ) là lỗi đã có phiếu, đang chờ sửa hoặc đã quyết để lại. Trước khi tạo phiếu mới, tester nên tra danh sách lỗi 既知 để khỏi tạo phiếu trùng.

Lưu ý & thực tế

Khác 既存 (きそん, có sẵn từ trước). Trái nghĩa với 既知 là 未知 (みち, chưa biết).

Câu ví dụ trong công việc

Hiện tượng này là lỗi đã biết, không cần tạo phiếu mới đâu.

Tôi sẽ ghi vào release note như một vấn đề đã biết.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe