Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 網羅(もうら) là gì?

Bao quát hết, phủ đủ (mọi trường hợp) (Comprehensive coverage)

Thông tin thuật ngữ 網羅
Thuật ngữ網羅
Cách đọcもうら
Hán-ViệtVÕNG LA
Nghĩa tiếng ViệtBao quát hết, phủ đủ (mọi trường hợp)
Tiếng AnhComprehensive coverage
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Bao quát đủ mọi trường hợp cần kiểm tra, không sót. Hay gặp ở dạng 網羅する, 網羅性 (độ bao phủ), 網羅的に (một cách bao quát). Review test hay hỏi "観点は網羅できていますか" — đã phủ hết các góc độ chưa.

Lưu ý & thực tế

Ở 単体テスト còn có 命令網羅 (C0: mọi câu lệnh chạy ít nhất một lần) và 分岐網羅 (C1: mọi nhánh rẽ chạy ít nhất một lần) — xem カバレッジ.

Câu ví dụ trong công việc

Phủ hết mọi tổ hợp thì số case sẽ nhiều quá mức.

Tôi đã dùng checklist kiểm tra xem đã phủ hết các mục trong tài liệu đặc tả chưa.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe