Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 粒度(りゅうど) là gì?

Độ chi tiết (chia to hay chia nhỏ) (Granularity)

Thông tin thuật ngữ 粒度
Thuật ngữ粒度
Cách đọcりゅうど
Hán-ViệtLẠP ĐỘ
Nghĩa tiếng ViệtĐộ chi tiết (chia to hay chia nhỏ)
Tiếng AnhGranularity
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Mức độ chia nhỏ của một thứ: test case viết chi tiết từng thao tác hay gộp cả luồng vào một dòng, task chia nhỏ tới đâu. Review hay nói 粒度が粗い (thô quá, gộp nhiều quá) hoặc 粒度を揃える (làm cho các mục đều nhau về độ chi tiết).

Lưu ý & thực tế

Đọc りゅうど. Dùng cả ngoài test: 粒度 của task, của tài liệu, của log.

Câu ví dụ trong công việc

Độ chi tiết của test case mỗi người một kiểu, hãy làm cho đồng đều.

Case này gộp thô quá, nên tách làm hai.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe