Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 入力値 là gì?
Giá trị nhập vào (Input value)
| Thuật ngữ | 入力値 |
|---|---|
| Cách đọc | にゅうりょくち |
| Hán-Việt | NHẬP LỰC TRỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Giá trị nhập vào |
| Tiếng Anh | Input value |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Dữ liệu đưa vào khi test: chữ gõ vào ô, giá trị tham số, file tải lên. Một test case thường ghi thành cặp 入力値 → 期待値. Chọn 入力値 khéo (giá trị biên, ký tự đặc biệt, để trống) là cách tìm lỗi hiệu quả nhất.
Lưu ý & thực tế
値 trong các từ ghép này đọc ち: 入力値, 期待値, 境界値, 閾値. Đứng một mình thì thường đọc あたい.
Câu ví dụ trong công việc
入力値として全角の数字を入れると、エラーになりました。
Nhập số dạng toàn góc (full-width) vào thì bị lỗi.
入力値と期待値を一覧にしておくと、レビューしやすいです。
Liệt kê sẵn giá trị nhập và giá trị kỳ vọng thành danh sách thì dễ review hơn.