Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 誤字脱字 là gì?
Lỗi chính tả (sai chữ, thiếu chữ) (Typos and missing characters)
| Thuật ngữ | 誤字脱字 |
|---|---|
| Cách đọc | ごじだつじ |
| Hán-Việt | NGỘ TỰ THOÁT TỰ |
| Nghĩa tiếng Việt | Lỗi chính tả (sai chữ, thiếu chữ) |
| Tiếng Anh | Typos and missing characters |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
誤字 là viết sai chữ, 脱字 là thiếu chữ; gộp lại là mọi lỗi chính tả. Kiểm cả trên màn hình lẫn trong tài liệu nộp khách. Người Nhật rất để ý chuyện này: tài liệu còn 誤字脱字 dễ bị đánh giá là làm ẩu.
Lưu ý & thực tế
Lỗi người nước ngoài hay mắc: chọn nhầm chữ Hán khi gõ (変換ミス), vd 以上 và 異常, 以外 và 意外 — cùng cách đọc nên bộ gõ dễ chọn sai.
Câu ví dụ trong công việc
提出前に、資料に誤字脱字がないか確認してください。
Trước khi nộp, hãy kiểm tra tài liệu xem có lỗi chính tả không.
画面の誤字脱字は、軽微な不具合として起票します。
Lỗi chính tả trên màn hình được ghi phiếu là lỗi nhỏ.