Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ NG là gì?
Không đạt, lỗi (ngược với OK) (Fail, no good)
| Thuật ngữ | NG |
|---|---|
| Cách đọc | エヌジー |
| Nghĩa tiếng Việt | Không đạt, lỗi (ngược với OK) |
| Tiếng Anh | Fail, no good |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Viết tắt của No Good: test case cho kết quả khác 期待値. Ở Nhật dùng NG thay cho "fail" trong mọi bảng test và cả khi nói chuyện: NGになった, NG項目 (mục không đạt), NG件数.
Lưu ý & thực tế
NG là kiểu tiếng Anh do người Nhật đặt ra; người nước ngoài ít dùng. Đời thường cũng nghe NGワード (từ không được nói).
Câu ví dụ trong công việc
NGになったケースは、再現手順を添えて報告してください。
Case nào NG thì hãy báo cáo kèm các bước tái hiện.
今日のテストでは、NGが三件ありました。
Test hôm nay có ba case NG.