Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ テスト実施 là gì?
Thực hiện kiểm thử (chạy test) (Test execution)
| Thuật ngữ | テスト実施 |
|---|---|
| Cách đọc | テストじっし |
| Hán-Việt | THỰC THI |
| Nghĩa tiếng Việt | Thực hiện kiểm thử (chạy test) |
| Tiếng Anh | Test execution |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bước chạy các テストケース đã thiết kế, ghi 実績値, đánh OK/NG và lưu エビデンス. Lịch dự án hay tách riêng テスト設計 (soạn) và テスト実施 (chạy), vì người làm và cách đếm tiến độ khác nhau.
Lưu ý & thực tế
実施 (じっし) là cách nói trang trọng của する/やる: テストを実施する. Nói chuyện thường ngày có thể nói テストをやる.
Câu ví dụ trong công việc
テスト実施は来週の月曜日から始まります。
Việc chạy test bắt đầu từ thứ Hai tuần sau.
テスト実施中に見つけた気になる点も、メモしておいてください。
Trong lúc chạy test, thấy điểm nào đáng ngờ thì cũng ghi chú lại nhé.