Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 内部結合テスト là gì?
Kiểm thử tích hợp nội bộ (trong cùng một hệ thống) (Internal integration test)
| Thuật ngữ | 内部結合テスト |
|---|---|
| Cách đọc | ないぶけつごうテスト |
| Hán-Việt | NỘI BỘ KẾT HỢP |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm thử tích hợp nội bộ (trong cùng một hệ thống) |
| Tiếng Anh | Internal integration test |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ở nhiều công ty SIer, 結合テスト được chia làm hai bước: 内部結合テスト kiểm tra các chức năng TRONG cùng một hệ thống (hoặc hệ thống con) chạy đúng khi ghép với nhau; sau đó mới tới 外部結合テスト với hệ thống bên ngoài.
Lưu ý & thực tế
Nói tắt là 内結 (ないけつ). Có dự án gọi bước này là IT1, còn 外部結合 là IT2.
Câu ví dụ trong công việc
内部結合テストでは、画面からデータベースまでの一連の処理を確認します。
Ở kiểm thử tích hợp nội bộ, chúng tôi kiểm tra cả chuỗi xử lý từ màn hình tới cơ sở dữ liệu.
内部結合テストが終わり次第、外部結合テストの準備に入ります。
Xong kiểm thử tích hợp nội bộ là chúng tôi bắt tay chuẩn bị kiểm thử tích hợp với bên ngoài.