Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 不具合 là gì?
Lỗi, khiếm khuyết (Bug, defect)
| Thuật ngữ | 不具合 |
|---|---|
| Cách đọc | ふぐあい |
| Hán-Việt | BẤT CỤ HỢP |
| Nghĩa tiếng Việt | Lỗi, khiếm khuyết |
| Tiếng Anh | Bug, defect |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chỗ chương trình chạy không đúng như đặc tả hoặc như kỳ vọng. Khi nói với khách hàng, người Nhật thường dùng 不具合 thay vì バグ vì nghe mềm và trung tính hơn.
Lưu ý & thực tế
Khác 障害: 不具合 là lỗi ở chương trình; 障害 là sự cố khiến hệ thống đang vận hành không dùng được hoặc chạy bất thường.
Câu ví dụ trong công việc
ログインできない不具合が見つかりました。
Đã phát hiện một lỗi không đăng nhập được.
不具合の原因を調べて、明日ご連絡します。
Tôi sẽ tìm nguyên nhân lỗi và báo anh vào ngày mai.