Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 混入 là gì?
Lọt vào (lỗi bị đưa vào ở giai đoạn nào) (Injection (of a defect))
| Thuật ngữ | 混入 |
|---|---|
| Cách đọc | こんにゅう |
| Hán-Việt | HỖN NHẬP |
| Nghĩa tiếng Việt | Lọt vào (lỗi bị đưa vào ở giai đoạn nào) |
| Tiếng Anh | Injection (of a defect) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lỗi "lọt vào" sản phẩm ở giai đoạn nào: 混入工程 là giai đoạn sinh ra lỗi (thiết kế sai, code sai), còn 検出工程 là giai đoạn tìm ra nó. Phân tích hai cột này cho biết khâu nào đang làm ẩu và khâu nào đang để lọt lỗi.
Lưu ý & thực tế
Đời thường 混入 là "lẫn vào" (異物混入 = có dị vật lẫn trong thực phẩm). Trong IT là lỗi bị đưa vào lúc nào.
Câu ví dụ trong công việc
この不具合は、詳細設計の段階で混入したものです。
Lỗi này đã lọt vào từ giai đoạn thiết kế chi tiết.
混入工程ごとに不具合を集計すると、設計のミスが多いことがわかりました。
Thống kê lỗi theo giai đoạn phát sinh thì thấy lỗi do thiết kế chiếm nhiều.