Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 収束(しゅうそく) là gì?

Lắng xuống (lỗi mới tìm ra ít dần) (Convergence)

Thông tin thuật ngữ 収束
Thuật ngữ収束
Cách đọcしゅうそく
Hán-ViệtTHU THÚC
Nghĩa tiếng ViệtLắng xuống (lỗi mới tìm ra ít dần)
Tiếng AnhConvergence
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Số lỗi mới tìm ra mỗi ngày giảm dần rồi gần như dừng lại — dấu hiệu chất lượng đã ổn định. Báo cáo test hay có biểu đồ đường cong lỗi (信頼度成長曲線); đường cong chưa nằm ngang thì gọi là chưa 収束, chưa nên release.

Lưu ý & thực tế

Ngoài test còn dùng cho sự cố: 障害が収束する (sự cố đã lắng xuống, tạm ổn).

Câu ví dụ trong công việc

Số lỗi đang giảm dần, có vẻ sắp lắng xuống rồi.

Lỗi vẫn chưa lắng xuống, cho tôi bàn chuyện hoãn release.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe