Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ モック là gì?
Mock (đối tượng giả thay cho phần thật khi test) (Mock)
| Thuật ngữ | モック |
|---|---|
| Cách đọc | モック |
| Nghĩa tiếng Việt | Mock (đối tượng giả thay cho phần thật khi test) |
| Tiếng Anh | Mock |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đối tượng giả đứng thay cho phần mà code đang test phải gọi tới (API bên ngoài, DB, gửi mail): trả về kết quả định sẵn và ghi lại mình đã bị gọi thế nào. Nhờ モック mà 単体テスト chạy nhanh, không phụ thuộc hệ thống khác.
Lưu ý & thực tế
Trong họp thiết kế, モック thường là bản mẫu giao diện (mockup). Khác スタブ ở chỗ スタブ chỉ trả giá trị cố định, còn モック kiểm cả việc được gọi đúng chưa — nhưng nhiều team dùng lẫn hai từ.
Câu ví dụ trong công việc
外部APIはモックにして、単体テストを書いてください。
Hãy thay API bên ngoài bằng mock rồi viết unit test.
モックのレスポンスが本物と違っていたので、結合テストで不具合が出ました。
Phản hồi của mock khác với bản thật nên tới kiểm thử tích hợp thì lỗi lòi ra.