Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 性能テスト là gì?
Kiểm thử hiệu năng (đo tốc độ phản hồi) (Performance test)
| Thuật ngữ | 性能テスト |
|---|---|
| Cách đọc | せいのうテスト |
| Hán-Việt | TÍNH NĂNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm thử hiệu năng (đo tốc độ phản hồi) |
| Tiếng Anh | Performance test |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đo xem hệ thống phản hồi nhanh tới đâu và có đạt mục tiêu đã thoả thuận không, vd màn hình hiện trong 3 giây, batch chạy xong trước giờ mở cửa. Kết quả so với mục tiêu trong 非機能要件 và ghi thành báo cáo có số liệu.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt 性能 là TÍNH NĂNG nhưng nghĩa là "hiệu năng" (chạy nhanh, khoẻ tới đâu), không phải "tính năng" của tiếng Việt — "tính năng, chức năng" là 機能.
Câu ví dụ trong công việc
性能テストの結果、検索画面の表示に5秒以上かかることがわかりました。
Kết quả kiểm thử hiệu năng cho thấy màn hình tìm kiếm mất từ 5 giây trở lên mới hiện.
本番と同じ件数のデータを用意して、性能テストを行います。
Chúng tôi chuẩn bị lượng dữ liệu bằng với production rồi mới làm kiểm thử hiệu năng.