Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 表示崩れ(ひょうじくずれ) là gì?

Vỡ bố cục hiển thị (Broken layout, display glitch)

Thông tin thuật ngữ 表示崩れ
Thuật ngữ表示崩れ
Cách đọcひょうじくずれ
Hán-ViệtBIỂU THỊ BĂNG
Nghĩa tiếng ViệtVỡ bố cục hiển thị
Tiếng AnhBroken layout, display glitch
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Màn hình hiện sai bố cục: chữ tràn ra ngoài khung, nút chồng lên nhau, ảnh lệch, xuống dòng xấu. Lỗi rất hay gặp ở web và app, nhất là khi đổi cỡ màn hình, trình duyệt hay ngôn ngữ. Báo lỗi nên kèm スクショ và tên thiết bị.

Lưu ý & thực tế

Dạng động từ: 表示が崩れる (bố cục bị vỡ). Chữ hiện thành ký tự lạ thì là 文字化け, không phải 表示崩れ.

Câu ví dụ trong công việc

Xem trên điện thoại thì màn hình danh sách bị vỡ bố cục.

Chuyển sang tiếng Anh thì chữ trên nút tràn ra ngoài, vỡ bố cục.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe