Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng

Thuật ngữ 検出(けんしゅつ) là gì?

Phát hiện ra (lỗi, qua kiểm thử hoặc review) (Detection (of defects))

Thông tin thuật ngữ 検出
Thuật ngữ検出
Cách đọcけんしゅつ
Hán-ViệtKIỂM XUẤT
Nghĩa tiếng ViệtPhát hiện ra (lỗi, qua kiểm thử hoặc review)
Tiếng AnhDetection (of defects)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTest & chất lượng
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tìm ra lỗi qua test hoặc review. Báo cáo chất lượng dùng nhiều: 不具合検出数 (số lỗi tìm ra), 検出工程 (lỗi được tìm ra ở giai đoạn nào). Lỗi càng được 検出 sớm (lúc review thiết kế, ở 単体テスト) thì sửa càng rẻ.

Lưu ý & thực tế

Khác 検知 (mảng vận hành): 検知 là hệ thống giám sát tự bắt được bất thường khi đang chạy; 検出 là tìm ra lỗi trong quá trình test, review, hoặc công cụ quét ra.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã phân loại các lỗi phát hiện trong kiểm thử tích hợp theo nguyên nhân.

Nếu bắt được ngay lúc review thì phần phải làm lại đã ít hơn nhiều.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe