Tiếng Nhật IT · Test & chất lượng
Thuật ngữ 探索的テスト là gì?
Kiểm thử thăm dò (vừa dùng thử vừa nghĩ ra chỗ cần test) (Exploratory testing)
| Thuật ngữ | 探索的テスト |
|---|---|
| Cách đọc | たんさくてきテスト |
| Hán-Việt | THÁM SÁCH ĐÍCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm thử thăm dò (vừa dùng thử vừa nghĩ ra chỗ cần test) |
| Tiếng Anh | Exploratory testing |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Test & chất lượng |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Không làm theo テストケース viết sẵn mà người test vừa dùng hệ thống vừa đoán chỗ dễ hỏng rồi thử ngay. Hợp để tìm lỗi mà tài liệu test bỏ sót; người có kinh nghiệm làm thì hiệu quả cao. Nên ghi lại đã thử gì để còn làm エビデンス.
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa với アドホックテスト (test tuỳ hứng), nhưng 探索的テスト có mục tiêu và ghi chép rõ ràng hơn.
Câu ví dụ trong công việc
テストケースの消化が終わったら、残りの時間で探索的テストをしましょう。
Chạy hết test case rồi thì dùng thời gian còn lại làm kiểm thử thăm dò nhé.
探索的テストで、仕様書にないケースの不具合が見つかりました。
Kiểm thử thăm dò phát hiện lỗi ở một trường hợp không có trong tài liệu đặc tả.