Ngữ pháp tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật N5: 88 mẫu câu theo khung JLPT
Toàn bộ 88 mẫu ngữ pháp cấp N5 (ước tính theo khung JLPT) trên GoMe. Bấm vào một mẫu để xem cấu trúc, nghĩa, ví dụ có furigana và lỗi hay gặp.
- ~は~ですA là B (câu khẳng định lịch sự)
- ~じゃありませんkhông phải là ~ (phủ định lịch sự của です)
- ~か(câu hỏi)~ phải không? (biến câu thành câu hỏi)
- これ・それ・あれcái này / cái đó / cái kia
- この・その・あの~ này / ~ đó / ~ kia (đứng trước danh từ)
- ここ・そこ・あそこở đây / ở đó / ở kia (nơi chốn)
- ~の(sở hữu/bổ nghĩa)của ~ (nối hai danh từ)
- ~も~ cũng
- 何・だれ・いつ・どこ(từ để hỏi)cái gì / ai / khi nào / ở đâu
- ~ましょうchúng ta hãy ~ (rủ rê)
- ~ませんか~ không? (mời/rủ lịch sự)
- ~くださいxin hãy ~ / cho tôi ~
- ~があります/~がいますcó ~ (tồn tại)
- 数字(số đếm 1-100)số đếm cơ bản
- 助数詞(trợ số từ: ~つ・~人・~本・~枚)từ đếm đơn vị
- 時間(giờ và phút)cách nói giờ
- 曜日(thứ trong tuần)các ngày trong tuần
- ~から~までtừ ~ đến ~
- ~と(liệt kê)~ và ~ (nối danh từ)
- ~や~ và ~ (liệt kê ví dụ, chưa hết)
- ~を(tân ngữ)trợ từ đánh dấu tân ngữ trực tiếp
- ~が(chủ ngữ)trợ từ đánh dấu chủ ngữ
- ~に(thời điểm)vào lúc ~ (thời điểm cụ thể)
- ~に(nơi tồn tại / đích đến)ở ~ (tồn tại) / đến ~ (đích)
- ~で(nơi diễn ra hành động)tại ~ (nơi hành động xảy ra)
- ~へđi về phía ~ (hướng)
- ~で(phương tiện・công cụ)bằng ~ (phương tiện, công cụ, chất liệu)
- ~と(cùng với)cùng với ~
- ~ね/~よ~ nhỉ / ~ đấy (trợ từ cuối câu)
- ~が好きです/上手ですthích ~ / giỏi ~
- ~ます/~ませんthể lịch sự hiện tại: làm ~ / không làm ~
- ~ました/~ませんでしたthể lịch sự quá khứ: đã ~ / đã không ~
- て形(thể て)thể て — nền tảng để nối câu và tạo nhiều mẫu ngữ pháp
- ~ていますđang ~ / trạng thái đang duy trì
- ~てもいいです~ cũng được / được phép ~
- ~てはいけませんkhông được phép ~ (cấm)
- ない形(thể ない)thể phủ định thông thường
- ~ないでくださいxin đừng ~
- ~たいですmuốn ~ (nguyện vọng của bản thân)
- いAdjective(tính từ い)tính từ đuôi い
- なAdjective(tính từ な)tính từ đuôi な
- ~くて/~で(nối tính từ)~ và ~ (nối hai tính từ)
- ~から(lý do)vì ~ nên ~
- ~のでvì ~ nên ~ (mềm, khách quan)
- ~が(nhưng)nhưng ~
- ~より~のほうがso với ~ thì ~ hơn
- ~が一番~です~ là nhất
- ~ながらvừa ~ vừa ~
- ~てからsau khi ~ thì ~
- ~まえにtrước khi ~
- ~たあとでsau khi ~
- ~ことができますcó thể ~ (khả năng)
- ~なければなりませんphải ~ (bắt buộc)
- ~なくてもいいですkhông cần phải ~
- ~たことがありますđã từng ~ (kinh nghiệm)
- ~でしょうcó lẽ ~ / chắc là ~
- ~はまだ/もう~vẫn chưa ~ / đã ~ rồi
- ~ましょうかđể tôi ~ nhé? / chúng ta ~ nhé?
- ~という~ gọi là ~ / tên là ~
- ~ましょう/~ください(tổng ôn mệnh lệnh・rủ rê)phân biệt các cách rủ rê, nhờ vả, cho phép
- ~に行く/~に来るđi/đến để làm gì
- ~くなる/~になるtrở nên; chuyển sang trạng thái
- ~たり~たりするnào là… nào là…; liệt kê vài hành động tiêu biểu
- ~か~かA hay B (nêu hai lựa chọn để chọn một)
- ~ごろkhoảng (mốc thời gian)
- ~こと(danh từ hóa)việc/sự (biến động từ thành danh từ)
- ~の(danh từ hóa)việc… (danh từ hóa, thiên khẩu ngữ)
- あまり~ありませんkhông… lắm (lịch sự)
- あまり~ないですkhông… lắm (khẩu ngữ)
- ~はいかがですか… thì thế nào ạ? (mời/hỏi ý lịch sự)
- だれかai đó (có người, chưa rõ là ai)
- だれでもai cũng…; bất kỳ ai
- だれも~ないですkhông ai… (khẩu ngữ)
- だれも~ませんkhông ai… (lịch sự)
- ~ときkhi…; lúc…
- どこかđâu đó (chưa rõ chỗ nào)
- どこでもở đâu cũng…; bất cứ đâu
- どこにも~ないですkhông… ở đâu cả (khẩu ngữ)
- どこにも~ませんkhông… ở đâu cả (lịch sự)
- どこへも~ないですkhông đi đâu cả (khẩu ngữ)
- どこへも~ませんkhông đi đâu cả (lịch sự)
- どこも~ないですchỗ nào cũng không…; đâu cũng không (khẩu ngữ)
- どこも~ませんchỗ nào cũng không… (lịch sự)
- どれでもcái nào cũng được (trong số đã bày ra)
- なにかcái gì đó; thứ gì đó
- なにも~ないですkhông… gì cả (khẩu ngữ)
- なにも~ませんkhông… gì cả (lịch sự)
- なんでもcái gì cũng…; bất cứ thứ gì