Ngữ pháp tiếng Nhật
どこでも nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
どこでも nghĩa là ở đâu cũng…; bất cứ đâu.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | どこでも + vế khẳng định |
| Romaji | dokodemo |
| Nghĩa | ở đâu cũng…; bất cứ đâu |
Cách nối
| Cách nối | Simply use the word どこでも in the sentence as an adĐộng từ to indicate 'anywhere' or 'everywhere'. |
|---|
Cách dùng
Khẳng định rằng nơi nào cũng được, không giới hạn chỗ nào.
- Đi với vế KHẲNG ĐỊNH. Phủ định "không ở đâu" phải đổi sang 「どこにも~ません」.
- Khi nhấn nơi diễn ra hành động, có thể nói 「どこででも」 — thêm 「で」 cho rõ vai trò.
Ví dụ
好きな場所ならどこでも勉強できます。
Chỗ nào thích thì học ở đâu cũng được.
このパソコンは軽いので、どこでも持っていけます。
Máy tính này nhẹ nên mang đi đâu cũng được.
Cần nhớ
- Cùng nhóm 「だれでも」「なんでも」「いつでも」.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの本はどこでも売っていません。
Cuốn sách này không bán ở đâu cả.
Đúngこの本はどこにも売っていません。
「どこでも」 đi với khẳng định; phủ định "không ở đâu" dùng 「どこにも」.
-
Sai好きな場所ならどこかで勉強できます。
Chỗ nào thích thì học ở đâu cũng được.
Đúng好きな場所ならどこでも勉強できます。
「どこかで」 = ở một chỗ nào đó (chưa rõ), không mang nghĩa "ở đâu cũng".
Mẹo khi ôn thi
- でも → khẳng định; にも → phủ định.