Ngữ pháp tiếng Nhật
これ・それ・あれ nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
これ・それ・あれ nghĩa là cái này / cái đó / cái kia.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | これ は N です それ は N です あれ は N です |
| Romaji | kore / sore / are |
| Nghĩa | cái này / cái đó / cái kia |
Cách dùng
Đại từ chỉ đồ vật, dùng độc lập (không đứng trước danh từ).
- これ: vật ở gần NGƯỜI NÓI.
- それ: vật ở gần NGƯỜI NGHE.
- あれ: vật ở xa CẢ HAI.
- Khác với tiếng Việt chỉ có "này/kia", tiếng Nhật chia theo khoảng cách với cả người nghe — nên có 3 mức.
- Ba từ này đứng MỘT MÌNH, không kèm danh từ. Muốn kèm danh từ phải dùng この/その/あの.
Ví dụ
これは本です。
Đây là cuốn sách.
あれは何ですか。
Kia là cái gì vậy?
Lỗi hay gặp
-
Saiこれ本は高いです。
Đúngこの本は高いです。
これ không đứng trước danh từ. Kèm danh từ thì dùng この.