Ngữ pháp tiếng Nhật

~じゃありません nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

~じゃありません nghĩa là không phải là ~ (phủ định lịch sự của です).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúcN は N2 じゃありません
N は なAdj じゃありません
Romaji~ ja arimasen
Nghĩakhông phải là ~ (phủ định lịch sự của です)

Cách nối

Danh từN + じゃありません
Tính từ ななAdj + じゃありません (bỏ な)

Cách dùng

Phủ định một danh từ hoặc tính từ な.

  • じゃありません là dạng phủ định lịch sự của です.
  • ではありません là dạng trang trọng hơn, hay dùng khi viết hoặc trong tình huống nghiêm túc. じゃ là dạng rút gọn của では trong văn nói.
  • CHÚ Ý: mẫu này KHÔNG dùng cho tính từ い — tính từ い có cách phủ định riêng (くないです).

Ví dụ

  • Tôi không phải là giáo viên.

  • Căn phòng này không yên tĩnh.

Cần nhớ

  • Thứ tự mức trang trọng: じゃないです < じゃありません < ではありません.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの本(ほん)は高(たか)いじゃありません。

    Đúngこの本(ほん)は高(たか)くないです。

    Tính từ い phủ định bằng cách đổi い → くない, không dùng じゃありません.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →