Ngữ pháp tiếng Nhật

~より~のほうが nghĩa là gì? Ngữ pháp N5

~より~のほうが nghĩa là so với ~ thì ~ hơn.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
Cấu trúcA より B のほうが Adj です
Romaji~ yori ~ no hō ga
Nghĩaso với ~ thì ~ hơn

Cách dùng

So sánh hai đối tượng.

  • B のほうが = "B thì hơn". A より = "so với A".
  • Thứ tự linh hoạt, nhưng vế mang のほうが chính là vế ĐƯỢC chọn/hơn.
  • Câu hỏi so sánh: 「AとB と どちらが ~ですか。」— trả lời bằng のほうが.

Ví dụ

  • So với tàu điện thì xe buýt rẻ hơn.

  • Bạn thích mùa hè hay mùa đông hơn?

Lỗi hay gặp

  • Saiバスは電車(でんしゃ)より安(やす)いのほうがです。

    Đúng電車(でんしゃ)よりバスのほうが安(やす)いです。

    のほうが đi liền sau đối tượng được chọn, tính từ đứng cuối câu.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N5 →