Ngữ pháp tiếng Nhật
なんでも nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
なんでも nghĩa là cái gì cũng…; bất cứ thứ gì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | なんでも + vế khẳng định |
| Romaji | nandemo |
| Nghĩa | cái gì cũng…; bất cứ thứ gì |
Cách nối
| Cách nối | なんでも + Động từ / なんでも + Tính từ / なんでも + Danh từ |
|---|
Cách dùng
Khẳng định rằng không kén chọn — thứ gì cũng được, cũng làm được.
- Khác 「どれでも」 (chọn trong số đã bày ra): 「なんでも」 không giới hạn phạm vi.
- Đi với vế KHẲNG ĐỊNH; phủ định "không gì cả" phải đổi sang 「なにも~ません」.
Ví dụ
私はなんでも食べられます。
Tôi ăn được tất cả mọi thứ.
分からないことはなんでも聞いてください。
Có gì không hiểu thì cứ hỏi thoải mái.
Cần nhớ
- Cùng nhóm 「だれでも」「どこでも」「いつでも」.
Lỗi hay gặp
-
Sai私はなんでも食べられません。
Tôi chẳng ăn được gì cả.
Đúng私はなにも食べられません。
「なんでも」 đi với khẳng định; phủ định "không gì cả" dùng 「なにも」.
-
Saiこの中からなんでも選んでください。
Trong số này bạn chọn cái nào cũng được.
Đúngこの中からどれでも選んでください。
Chọn trong số đã bày sẵn thì dùng 「どれでも」; 「なんでも」 không giới hạn phạm vi.
Mẹo khi ôn thi
- なんでも = không kén; どれでも = chọn trong số có sẵn.