Ngữ pháp tiếng Nhật
何・だれ・いつ・どこ(từ để hỏi) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
何・だれ・いつ・どこ(từ để hỏi) nghĩa là cái gì / ai / khi nào / ở đâu.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | 疑問詞 + は/が/を + ~ですか |
| Romaji | nani / dare / itsu / doko |
| Nghĩa | cái gì / ai / khi nào / ở đâu |
Cách dùng
Hỏi thông tin cụ thể.
- Từ để hỏi đứng ĐÚNG VỊ TRÍ của thông tin cần hỏi trong câu — không đảo lên đầu như tiếng Anh.
- 何 đọc là なに hoặc なん tuỳ âm đi sau: 何ですか đọc なんですか, 何を đọc なにを.
- Sau từ để hỏi KHÔNG dùng は, mà dùng が: 「だれが来ましたか。」
Ví dụ
これは何ですか。
Đây là cái gì?
誕生日はいつですか。
Sinh nhật bạn là khi nào?
Lỗi hay gặp
-
Saiだれは来ましたか。
Ai đã đến?
Đúngだれが来ましたか。
Từ để hỏi làm chủ ngữ thì đi với が, không đi với は.