Ngữ pháp tiếng Nhật
~ね/~よ nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~ね/~よ nghĩa là ~ nhỉ / ~ đấy (trợ từ cuối câu).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | câu + ね câu + よ |
| Romaji | ~ ne / ~ yo |
| Nghĩa | ~ nhỉ / ~ đấy (trợ từ cuối câu) |
Cách dùng
Thêm sắc thái vào cuối câu.
- ね: tìm sự ĐỒNG TÌNH, xác nhận — "nhỉ?", "phải không?". Người nghe được cho là cũng biết điều đó.
- よ: đưa THÔNG TIN MỚI mà người nghe chưa biết — "đấy", "nhé".
- Dùng sai よ có thể nghe hơi kẻ cả (như đang dạy đời), nên với người trên hãy cẩn thận.
Ví dụ
今日は暑いですね。
Hôm nay nóng nhỉ.
あの店は安いですよ。
Cửa hàng kia rẻ đấy.
Lỗi hay gặp
-
Sai(với người mới gặp, chỉ đường)こちらですね。
Đúngこちらですよ。
Thông tin người nghe CHƯA biết thì dùng よ; ね là để tìm đồng tình về điều cả hai đã biết.