Ngữ pháp tiếng Nhật
~に(nơi tồn tại / đích đến) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~に(nơi tồn tại / đích đến) nghĩa là ở ~ (tồn tại) / đến ~ (đích).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | 場所 に あります/います 場所 に 行きます/来ます |
| Romaji | ~ ni |
| Nghĩa | ở ~ (tồn tại) / đến ~ (đích) |
Cách dùng
Chỉ nơi vật/người tồn tại, hoặc đích đến của di chuyển.
- に + あります/います: nơi TỒN TẠI — 部屋に机があります.
- に + 行きます/来ます/帰ります: ĐÍCH ĐẾN — 学校に行きます.
- に còn chỉ người nhận: 友だちに手紙を書きます (viết thư CHO bạn).
- Điểm mấu chốt: に là nơi TĨNH (tồn tại/điểm đến), で là nơi DIỄN RA hành động.
Ví dụ
部屋に机があります。
Trong phòng có cái bàn.
明日、大学に行きます。
Ngày mai tôi đến trường đại học.
Lỗi hay gặp
-
Sai部屋で机があります。
Đúng部屋に机があります。
Nơi TỒN TẠI dùng に. で là nơi diễn ra HÀNH ĐỘNG.