Ngữ pháp tiếng Nhật
~たいです nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~たいです nghĩa là muốn ~ (nguyện vọng của bản thân).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます (bỏ ます) + たいです |
| Romaji | ~ tai desu |
| Nghĩa | muốn ~ (nguyện vọng của bản thân) |
Cách dùng
Nói điều mình muốn làm.
- たい chia như TÍNH TỪ い: たいです / たくないです / たかったです.
- Tân ngữ có thể dùng を hoặc が đều được: 「水を飲みたい」/「水が飲みたい」— が nhấn mạnh nguyện vọng hơn.
- QUAN TRỌNG: たい chỉ dùng cho BẢN THÂN (hoặc hỏi người nghe). Không nói trực tiếp về nguyện vọng người thứ ba — phải dùng たがっています.
- Hỏi người trên "anh có muốn ~ không" bằng たいですか nghe hơi suồng sã — nên dùng ませんか.
Ví dụ
日本へ行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật.
今日は何も食べたくないです。
Hôm nay tôi không muốn ăn gì cả.
Lỗi hay gặp
-
Sai田中さんは日本へ行きたいです。
Đúng田中さんは日本へ行きたがっています。
たい chỉ dùng cho bản thân; nói về nguyện vọng người khác phải dùng たがっている.