Ngữ pháp tiếng Nhật
~の(sở hữu/bổ nghĩa) nghĩa là gì? Ngữ pháp N5
~の(sở hữu/bổ nghĩa) nghĩa là của ~ (nối hai danh từ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|---|
| Cấu trúc | N1 の N2 |
| Romaji | ~ no |
| Nghĩa | của ~ (nối hai danh từ) |
Cách dùng
Nối danh từ với danh từ: sở hữu, thuộc về, mô tả.
- N1 の N2: N1 bổ nghĩa cho N2. Thứ tự NGƯỢC với tiếng Việt — "sách của tôi" là わたしの本 (tôi + の + sách).
- の không chỉ là "của": nó còn diễn tả thuộc tính (日本語の本 = sách tiếng Nhật), nơi thuộc về (大学の学生 = sinh viên đại học).
- Có thể nối nhiều lớp: わたしの学校の先生 (giáo viên của trường của tôi).
Ví dụ
これはわたしの本です。
Đây là sách của tôi.
日本語の先生は山田さんです。
Giáo viên tiếng Nhật là cô Yamada.
Cần nhớ
- Khi danh từ phía sau đã rõ trong ngữ cảnh, có thể lược bỏ: 「これはだれの本ですか。」「わたしのです。」
Lỗi hay gặp
-
Sai本のわたしです。
Đúngわたしの本です。
Trật tự ngược tiếng Việt: sở hữu chủ đứng TRƯỚC の, vật sở hữu đứng SAU.